Quản lý lớp tiếng anh là gì?

Quản lý lớp tiếng anh là gì?

Quản lý lớp tiếng anh là classroom management. Theo google translate là Class manager

quan ly lop tieng anh la gi

Từ vựng tiếng anh liên quan đến lớp học

Khi vào lớp giáo viên thường bầu cho các bạn học sinh những chức vụ trong lớp, tiếng việt gọi là lớp trưởng, lớp phó, trong tiếng anh cũng vậy

STT English Pronounce Tiếng Việt
1 Teacher /’ti:t∫ə[r]/ Giáo viên
2 Homeroom teacher /ˈhoʊmruːm ˈtiːtʃər/ Giáo viên chủ nhiệm
3 Pupil /ˈpjuːpl/ Học sinh
4 Student /ˈstuːdnt/ Học sinh
5 Monitor /’mɔnitə/ Lớp trưởng
6 Vice monitor /vais’mɔnitə/ Lớp phó
7 Group leader /gru:p ‘li:də/ Tổ trưởng
8 Choir leader /’kwaiə ‘li:də/ Thư ký

 

Từ vựng về các loại điểm trong học

Học tập và điểm số vốn là hai thành tố có mối liên quan vô cùng mật thiết với nhau. Vì vậy, học thêm các kiến thức về chủ đề này chắc chắn sẽ giúp ích được nhiều cho bé!

STT English Pronounce Tiếng Việt
1 Pass /pɑ:s/ Điểm trung bình
2 Credit /’kredit/ Điểm khá
3 Distinction /di’stiηk∫n/ Điểm giỏi
4 High distinction /hai.di’stiηk∫n/ Điểm xuất sắc

Từ vựng về các dụng cụ học tập

Trong hoạt động học tập tại lớp, các bé sẽ cần phải sử dụng rất nhiều dụng cụ học tập khác nhau. Vậy những dụng cụ học tập này được nói như thế nào trong tiếng Anh nhỉ?

STT English Pronounce Tiếng Việt
1 Ruler /’ru:lə[r]/ Thước kẻ
2 Scissors /’sizəz/ Kéo
3 Crayon /’kreiən/ Chì màu
4 Glue /glu:/ Keo/ hồ (dán)
5 Pencil /’pensl/ Bút chì
6 Book /bʊk/ Sách
7 Eraser /i’reisər/ Cục tẩy
8 Notebook /’nəʊtbʊk/ Vở
9 Pen /ˈpɛn/ Bút
10 Pencil Case / ´pensil¸keiz/ Hộp bút

Từ vựng về các hoạt động ở lớp học

Ngoài học tập, trong một lớp học, các bé sẽ phải trải qua rất nhiều hoạt động khác nhau. Vậy những hoạt động này là hoạt động gì nào? Cha mẹ và các bé hãy cùng Tomokid tìm hiểu về điều này nhé!

STT English Tiếng Việt
1 Study Học tập
2 Break Nghỉ giải lao giữa giờ
3 Work on a essay Làm bài thi
4 Hand in your homework Nộp bài tập về nhà
5 Revise an exam Ôn thi
6 Take a test Làm bài kiểm tra
7 Retrieve items Truy bài
8 Summer vacation Nghỉ hè